Progeny™ ResQ™
Với các lực lượng phản ứng nhanh và các cơ quan thực thi luật pháp, là những đơn vị đang phải đối mặt với sự gia tăng các mối đe dọa cũng như buôn bán ma túy một cách tinh vi, phức tạp, Progeny ResQ là thiết bị cầm tay phát hiện nhiều loại hóa chất toàn diện nhất. Thiết bị này mang đến phương tiện giúp chủ động ứng phó khẩn cấp tại hiện trường nhằm phát hiện nhanh, đảm bảo an toàn để bảo vệ cho cả lực lượng phản ứng và cộng đồng.
  1. Tính năng
  2. Thông số kỹ thuật

Bằng việc đưa Progeny ResQ vào quy trình thực hiện thông thường, người sử dụng có thể:

  • Thực  hiện  việc  phân  tích  trong  bất  kỳ  môi trường  nào,  với  công  cụ  kiểm  tra  chắc  chắn theo tiêu chuẩn MIL-STD-810G
  • Các phím điều  khiển  lớn  dễ điều khiển và màn   hình  độ sáng  cao để sử dụng ngoài hiện trường
  • Tăng  độ  tin  cậy  trong  việc  phát  hiện  các  chất nhờ vào thư viện phổ chuẩn lớn và dễ dàng đối phó với các mối đe dọa khẩn cấp
  • Đo  được  nhiều  chất,  bao  gồm  cả  các  vật  liệu màu hoặc đo qua bao bì.

 

 

THÔNG SỐ CHUNG

Chế độ vận hành

Cầm tay, có phụ kiện docking station (tùy chọn) dùng cho để bàn

Có thể đo mẫu hiệu quả tại bất kỳ điểm nào muốn đo

Kích thước

 

Khối lượng

29.9 x 8.1 x 7.4 cm

(11.8 x 3.2 x 2.9 in)

~ 1.6 kg (3.5 lbs)

Cho phép thao tác vận hành chỉ với một tay

Giao diện sử dụng

Màn hình cảm ứng và phím mềm

Kiểu dáng Smart-phone với màn hình cảm ứng độ sáng cao và phím điều khiển cho người dùng sử dụng găng tay bảo hộ

Cấp độ bảo vệ

IP 68

Giảm thiểu các mối nguy hại do bụi bẩn xâm nhập và cho phép vận hành ngoài hiện trường

Pin

> 5 giờ

Thời gian sử dụng dài, có thêm tùy chọn bộ sạc hoặc đế sạc (docking station) cho phép vận hành liên tục

Phụ kiện đo

Đầu đo điều chỉnh được tiêu cự, adaptor cho nhiều loại kích cỡ vial

Đo được mẫu với nhiều hình dạng khác nhau, đo qua bình chứa bằng thủy tinh, nhựa

HỆ QUANG VÀ BỘ ĐIỀU KHIỂN

Bước sóng kích thích

1064 nm

Cho khả năng đo được một dải rất nhiều chất

Công suất đầu ra và thời gian phát chiếu laser

Năng lượng laser kích thích từ 30 – 490 mW (điều chỉnh được) và thời gian chiếu 5ms – 30 ms (điều chỉnh được)

Cho phép tùy biến các thông số phân tích để phân tích chính xác các nguyên liệu cụ thể

Dải phổ

200 – 2500 cm-1

Bao gồm hầu hết các thông tin phân tử liên quan tới phổ đặc trưng để định danh các chất

Độ phân giải phổ (FWHM)

8 – 11 cm-1

Độ phân giải cao thể hiện những khác biệt rất nhỏ của các chất tương tự nhau

Công nghệ cách tử

Transmissive volume phase grating

Thiết kế chắc chắn, cho phép vận hành lâu dài mà không cần hiệu chỉnh

Hiệu suất phổ

> 90%

Độ nhạy cao, phân tích nhanh

Detector

512 pixels, loại TE cooled InGaAs

Chỉ số tín hiệu/nhiễu tốt

Bộ điều khiển

Bộ vi xử lý chíp lõi tứ siêu nhanh. Màn hình cảm ứng độ tương phản và độ phân giải cao

Vận hành linh họat: thao tác bằng tay với màn hình cảm ứng và phím mềm hoặc vận hành với máy tính hoặc máy tính bảng sử dụng bluetooth hoặc wireless

PHẦN MỀM PHÂN TÍCH

Thuật toán

Sử dụng thuật toán Wavelet để nhận biết hóa chất

Tăng độ tin cậy trong việc nhận biết hóa chất với độ nhạy và độ chính xác vượt trội

Thư viện phổ chuẩn

CWA, chất nổ, TIC/TIM, ma túy

Thư viện do người dùng xây dựng

Giúp dễ dàng tạo bổ sung phổ mới, các mối đe dọa mới vào thư viện phổ do người dùng xây dựng

Quy trình và báo cáo do người dùng thiết lập

Có thể thiết lập quy trình và báo cáo theo nhu cầu của người sử dụng

Camera kỹ thuật số tích hợp trong máy

Có, camera 2D

Ghi lại các thông tin về mẫu nhập vào

Thông số khác

Chứng nhận

MIL-810-G

 

Nguồn mở rộng

100~240VAC/+24VDC

 

Nhiệt độ vận hành

-20o – 50oC